Thép tấm có độ bền cao và rất dễ bảo quản

Hiện nay, thép tấm được ứng dụng rất phổ biến trong ngành công nghiệp sản xuất. Tùy vào mục đích sử dụng để chọn ra những tấm thép phù hợp với từng khối lượng khác nhau. Vậy cách tính khối lượng thép tấm như thế nào? Bài viết sau đây sẽ giúp bạn có thêm thông tin hữu ích nhất.

Tìm hiểu thông tin chung về thép tấm

Thép tấm là gì, phân loại ra sao? Hãy cùng tìm hiểu các thông tin cơ bản về sản phẩm được kể đến dưới đây!

Thép tấm là gì?

Thép tấm là loại thép được dùng trong ngành công nghiệp xây dựng. Đây là một tấm thép lớn, có thể chia cắt theo khối lượng tùy thuộc vào mục đích sử dụng hay đặc tính của công trình.

                    Thép tấm mang lại nhiều lợi ích khi sử dụng
Thép tấm mang lại nhiều lợi ích khi sử dụng

Phân loại thép tấm

Hiện nay, trên thị trường được chia thành 2 loại đó là thép tấm cán nóng và cán nguội, mối loại đều có ứng dụng riêng. Cụ thể như sau:

  • Thép tấm cán nóng: Phôi thép được đưa vào máy cán nóng ở nhiệt độ >1000 độ C. Đây là loại thép rất dễ bảo quản ở mọi nơi mà không lo hư hỏng, thường dùng để đóng tàu, sản xuất xe hơi, làm tôn lợp và các công trình xây dựng.
  • Thép cán nguội: Thường được cán ở nhiệt độ phòng, có màu xám trắng và độ bóng cao. Được ứng dụng trong các ngành công nghiệp như sản xuất ô tô, công trình xây dựng,…

Ngoài ra, thép tấm còn được phân loại theo độ dày như: 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly và 12ly.

Tuy nhiên, mỗi loại thép tấm đều có đặc điểm và ứng dụng khác nhau, vì vậy bạn có thể lựa chọn loại thép phù hợp với nhu cầu sử dụng để đạt hiệu quả cao.

  Có rất nhiều loại thép tấm, được phân theo kích thước khác nhau
Có rất nhiều loại thép tấm, được phân theo kích thước khác nhau

Cách tính khối lượng thép tấm

Cách tính trọng lượng thép tấm gồm công thức tính và bảng tra trọng lượng thép tấm, cụ thể sau đây:

Công thức tính trọng lượng thép tấm

Bạn tính theo công thức sau:

M = T * R * D * 7,85

Trong đó: 

  • M là trọng lượng thép tính bằng kg
  • T: Độ dày (mm)
  • R: Chiều rộng (mm)
  • D: Chiều dài( mm), thông thường 6,000mm và 12,000mm là chiều dài chuẩn nhất.

Bảng tra trọng lượng thép tấm thông dụng

Dựa theo công thức T*R*D để tính kích thước, tiêu chuẩn và trọng lượng như sau:

 

 

Kích thước Tiêu chuẩn Trọng lượng
2*1250*2500 SS400 – TQ 49,06
3*1500*6000 SS400 – TQ 211,95
4*1500*6000 SS400 – Nga 282,6
4*1500*6000 SEA 1010 – Arap 353,3
5*1500*6000 K SS400 – Nga 353,25
6*1500*6000 SS400 – TQc 423,9
6*1500*6000 SS400 – Nga 423,9
6*1500*6000 K SS400 – Nga 423,9
6*1500*6000 CT3 – KMK 423,9
6*1500*6000 CT3 – DMZ 423,9
8*1500*6000 CT3 – KMK 565,2
8*1500*6000 SS400 – Nga 565,2
8*1500*6000 K SS400 – Nga 565,2
8*1500*6000 CT3 – DMZ 565,2
8*1500*6000 SS400 – TQ 565,2

 

Ngoài ra, còn có bảng tính khối lượng thép tấm 10mm, 12mm, 14mm, khối lượng thép tấm dày 3mm,…

             

      Thép tấm có độ bền cao và rất dễ bảo quản
Thép tấm có độ bền cao và rất dễ bảo quản

Ưu điểm và ứng dụng của thép tấm trong đời sống

Ưu điểm

Đây là loại thép có độ bền cao, chịu được lực, hạn chế tối đa cong vênh khi vận chuyển hay thi công. Bên cạnh đó còn có rất nhiều kích thước cho bạn lựa chọn.

Thép tấm có tính thẩm mỹ cao, dễ bảo quản nên có giá trị sử dụng lâu dài mà không lo hư hỏng. Từ đó giúp bạn tiết kiệm được khoản chi phí xây dựng kho để giữ thép.

Tuy nhiên, mỗi lợi sẽ có những ưu điểm khác nhau vì vậy, bạn cần tính toán và lựa chọn sao cho phù hợp.

Ứng dụng thép tấm trong đời sống hiện nay

Thép tấm được dùng trong chế tạo xe hơi, đóng tàu thuyền, nội thất, công trình dân dụng, lát sàn, gia công cơ khí,…. Tùy vào thép cán nóng hay cán nguội để có ứng dụng riêng biệt.

Qua những chia sẻ trên hy vọng bạn sẽ nắm được cách tính khối lượng thép tấm và hiểu rõ các loại thép này để ứng dụng vào đời sống và công nghệ sản xuất.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *